Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 361 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 21 g 104%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 547 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 278 µg 31%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 47,6 µg 12%
  • Vitamin B12 2 µg 85%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 510 mg 41%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36124 g1 g29 g
50 g50 g18112 g0,5 g15 g
150 g150 g54235 g1,5 g44 g
200 g200 g72247 g1,9 g58 g
250 g250 g90359 g2,4 g73 g

Câu hỏi về Phô mai Tomme

100 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Tomme có 361 kcal, gồm 24 g đạm, 1 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Tomme có 181 kcal, gồm 12 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Tomme có 542 kcal, gồm 35 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Tomme có 722 kcal, gồm 47 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai Tomme có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Tomme có 903 kcal, gồm 59 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ