Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tomme cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 720 mg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 20 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 31 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 41 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 51 g | 0 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tomme cheese
100 g Tomme cheese có bao nhiêu calo?
100 g Tomme cheese có 284 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Tomme cheese có bao nhiêu calo?
50 g Tomme cheese có 142 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Tomme cheese có bao nhiêu calo?
150 g Tomme cheese có 426 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Tomme cheese có bao nhiêu calo?
200 g Tomme cheese có 568 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Tomme cheese có bao nhiêu calo?
250 g Tomme cheese có 710 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ