Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11019 g0 g3,8 g
50 g50 g559,5 g0 g1,9 g
150 g150 g16528 g0 g5,7 g
200 g200 g22038 g0 g7,6 g
250 g250 g27547 g0 g9,5 g

Câu hỏi về Pescada da África do Sul cozida

100 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?

100 g Pescada da África do Sul cozida có 110 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?

50 g Pescada da África do Sul cozida có 55 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?

150 g Pescada da África do Sul cozida có 165 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?

200 g Pescada da África do Sul cozida có 220 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?

250 g Pescada da África do Sul cozida có 275 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ