Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pescada da África do Sul cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 19 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 9,5 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 28 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 38 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 47 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Pescada da África do Sul frita175 kcal / 100 g
- Pescada do Chile cozida108 kcal / 100 g
- Maruca cozida73 kcal / 100 g
- Abrótea cozida79 kcal / 100 g
- Corvina cozida95 kcal / 100 g
- Bacalhau fresco cozido84 kcal / 100 g
- Garoupa cozida101 kcal / 100 g
- Cantarilho cozido99 kcal / 100 g
- Bacalhau cozido106 kcal / 100 g
- Dourada cozida196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pescada da África do Sul cozida
100 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?
100 g Pescada da África do Sul cozida có 110 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?
50 g Pescada da África do Sul cozida có 55 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?
150 g Pescada da África do Sul cozida có 165 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?
200 g Pescada da África do Sul cozida có 220 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Pescada da África do Sul cozida có bao nhiêu calo?
250 g Pescada da África do Sul cozida có 275 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ