Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pescada cozida (valor médio)
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 19 g | 0 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 9,6 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 29 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 38 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 48 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pescada cozida (valor médio)
100 g Pescada cozida (valor médio) có bao nhiêu calo?
100 g Pescada cozida (valor médio) có 109 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Pescada cozida (valor médio) có bao nhiêu calo?
50 g Pescada cozida (valor médio) có 55 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Pescada cozida (valor médio) có bao nhiêu calo?
150 g Pescada cozida (valor médio) có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Pescada cozida (valor médio) có bao nhiêu calo?
200 g Pescada cozida (valor médio) có 218 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Pescada cozida (valor médio) có bao nhiêu calo?
250 g Pescada cozida (valor médio) có 273 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: portfir 967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ