Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 44 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 45 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Selen 0,6 µg 1%
  • Iốt 0,31 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,7 g13 g1,2 g
50 g50 g140,3 g6,5 g0,6 g
150 g150 g421 g19 g1,8 g
200 g200 g561,4 g26 g2,4 g
250 g250 g701,7 g32 g3 g

Câu hỏi về Oat milk, unsweetened

100 g Oat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Oat milk, unsweetened có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Oat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Oat milk, unsweetened có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Oat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Oat milk, unsweetened có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Oat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Oat milk, unsweetened có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Oat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Oat milk, unsweetened có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ