Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 21 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,6 g2,8 g1,7 g
50 g50 g150,3 g1,4 g0,9 g
150 g150 g450,9 g4,2 g2,6 g
200 g200 g601,2 g5,6 g3,4 g
250 g250 g751,5 g7 g4,3 g

Câu hỏi về Almond milk, sugar-sweetened

100 g Almond milk, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Almond milk, sugar-sweetened có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Almond milk, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Almond milk, sugar-sweetened có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Almond milk, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Almond milk, sugar-sweetened có 45 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Almond milk, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Almond milk, sugar-sweetened có 60 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Almond milk, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Almond milk, sugar-sweetened có 75 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ