Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cam, dứa và củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb16 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 0,9 g | 16 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,4 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 1,3 g | 24 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 1,8 g | 32 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 2,2 g | 40 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước cam, dứa và củ dền
100 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Nước cam, dứa và củ dền có 70 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Nước cam, dứa và củ dền có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Nước cam, dứa và củ dền có 105 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Nước cam, dứa và củ dền có 140 kcal, gồm 1,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Nước cam, dứa và củ dền có 175 kcal, gồm 2,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0124C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ