Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,9 g8,7 g0,2 g
50 g50 g210,5 g4,3 g0,1 g
150 g150 g631,4 g13 g0,3 g
200 g200 g841,9 g17 g0,3 g
250 g250 g1052,4 g22 g0,4 g

Câu hỏi về Nước cam, dứa và củ dền

100 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Nước cam, dứa và củ dền có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Nước cam, dứa và củ dền có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Nước cam, dứa và củ dền có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Nước cam, dứa và củ dền có 84 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Nước cam, dứa và củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Nước cam, dứa và củ dền có 105 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0123C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ