Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 40,7 mg 45%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,38 mg 16%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,4 g12 g0,1 g
50 g50 g260,2 g6 g0 g
150 g150 g770,6 g18 g0,1 g
200 g200 g1020,8 g24 g0,2 g
250 g250 g1281 g30 g0,2 g

Câu hỏi về Nước ép cam dứa

100 g Nước ép cam dứa có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép cam dứa có 51 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép cam dứa có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép cam dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép cam dứa có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép cam dứa có 77 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước ép cam dứa có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép cam dứa có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép cam dứa có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép cam dứa có 128 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ