Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb27 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 17 g 61%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 33 g | 27 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 17 g | 14 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 50 g | 40 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 66 g | 54 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 83 g | 67 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 261 kcal, gồm 33 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 131 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 392 kcal, gồm 50 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 522 kcal, gồm 66 g đạm, 54 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 653 kcal, gồm 83 g đạm, 67 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ