Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli, kellogg's extra classic
Calo và thông tin dinh dưỡng
463
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb56 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 463 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 19 g —
- Natri 294 mg 13%
- Cholesterol 0,28 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,08 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 21,7 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23,8 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 64,4 mg 15%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 1,8 mg 78%
- Selen 6,3 µg 11%
- Iốt 10,5 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 463 | 8,2 g | 56 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 232 | 4,1 g | 28 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 695 | 12 g | 84 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 926 | 16 g | 112 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1158 | 21 g | 140 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli, kellogg's extra classic
100 g Muesli, kellogg's extra classic có bao nhiêu calo?
100 g Muesli, kellogg's extra classic có 463 kcal, gồm 8,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Muesli, kellogg's extra classic có bao nhiêu calo?
50 g Muesli, kellogg's extra classic có 232 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Muesli, kellogg's extra classic có bao nhiêu calo?
150 g Muesli, kellogg's extra classic có 695 kcal, gồm 12 g đạm, 84 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Muesli, kellogg's extra classic có bao nhiêu calo?
200 g Muesli, kellogg's extra classic có 926 kcal, gồm 16 g đạm, 112 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Muesli, kellogg's extra classic có bao nhiêu calo?
250 g Muesli, kellogg's extra classic có 1158 kcal, gồm 21 g đạm, 140 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ