Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli, kellogg's extra fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
457
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb55 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 457 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 26 g —
- Natri 199 mg 9%
- Cholesterol 0,31 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,2 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 18,7 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26,5 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 59,8 mg 14%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Mangan 1,6 mg 68%
- Selen 4,9 µg 9%
- Iốt 8,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 457 | 6,6 g | 55 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 3,3 g | 27 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 686 | 10 g | 82 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 914 | 13 g | 109 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1143 | 17 g | 137 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli, kellogg's extra fruit
100 g Muesli, kellogg's extra fruit có bao nhiêu calo?
100 g Muesli, kellogg's extra fruit có 457 kcal, gồm 6,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Muesli, kellogg's extra fruit có bao nhiêu calo?
50 g Muesli, kellogg's extra fruit có 229 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Muesli, kellogg's extra fruit có bao nhiêu calo?
150 g Muesli, kellogg's extra fruit có 686 kcal, gồm 10 g đạm, 82 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Muesli, kellogg's extra fruit có bao nhiêu calo?
200 g Muesli, kellogg's extra fruit có 914 kcal, gồm 13 g đạm, 109 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Muesli, kellogg's extra fruit có bao nhiêu calo?
250 g Muesli, kellogg's extra fruit có 1143 kcal, gồm 17 g đạm, 137 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ