Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý với trứng và sốt cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mì, đã nấu chín, (cà chua với dầu, hành tây và tỏi), không muối
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb22 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,2 g | 22 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,6 g | 11 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 4,8 g | 33 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 6,4 g | 43 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 8 g | 54 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì Ý với trứng và bơlúa mì, đã nấu chín, không muối159 kcal / 100 g
- Mì Ý với cá mòi và sốt cà chualúa mì, với cá mòi tươi, rau mùi tây, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối125 kcal / 100 g
- Pasta wheat with tomato sauce with breast chicken parmesan cheese with oil onion and garlic139 kcal / 100 g
- Pasta wheat with eggs with garlic and oil wiht salt180 kcal / 100 g
- Salad pasta wheat with eggs sauce without sal119 kcal / 100 g
- Salad pasta wheat with eggs sauce with sal118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý với trứng và sốt cà chua
100 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 116 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 174 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 232 kcal, gồm 6,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 290 kcal, gồm 8 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0217A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ