Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý với trứng và sốt cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mì, đã nấu chín, (cà chua với dầu, hành tây và tỏi), có muối
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb22 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 3,2 g | 22 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,6 g | 11 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 4,8 g | 33 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 6,4 g | 43 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 8 g | 54 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì Ý với trứng và bơlúa mì, đã nấu chín, có muối158 kcal / 100 g
- Mì Ý với thịt gà và sốt cà chualúa mì, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), với ức gà, với dầu, hành tây và tỏi, với muối120 kcal / 100 g
- Pasta wheat with tomato sauce with breast chicken parmesan cheese with oil onion and garlic139 kcal / 100 g
- Pasta wheat with eggs with garlic and oil wiht salt180 kcal / 100 g
- Salad pasta wheat with eggs sauce without sal119 kcal / 100 g
- Salad pasta wheat with eggs sauce with sal118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý với trứng và sốt cà chua
100 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 115 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 173 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 230 kcal, gồm 6,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý với trứng và sốt cà chua có 288 kcal, gồm 8 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0218A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ