Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Massa para pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
289
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb53 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 7,8 g | 53 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 3,9 g | 26 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 12 g | 79 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 16 g | 105 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 20 g | 131 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Massa para pizza
100 g Massa para pizza có bao nhiêu calo?
100 g Massa para pizza có 289 kcal, gồm 7,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Massa para pizza có bao nhiêu calo?
50 g Massa para pizza có 145 kcal, gồm 3,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Massa para pizza có bao nhiêu calo?
150 g Massa para pizza có 434 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Massa para pizza có bao nhiêu calo?
200 g Massa para pizza có 578 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Massa para pizza có bao nhiêu calo?
250 g Massa para pizza có 723 kcal, gồm 20 g đạm, 131 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: portfir 1215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ