Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 284 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất xơ 1,8 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2847,8 g4,4 g26 g
50 g50 g1423,9 g2,2 g13 g
150 g150 g42612 g6,6 g39 g
200 g200 g56816 g8,8 g52 g
250 g250 g71020 g11 g65 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 284 kcal, gồm 7,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 142 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 426 kcal, gồm 12 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 568 kcal, gồm 16 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 710 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0822B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ