Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4611 g0,5 g0 g
50 g50 g235,5 g0,2 g0 g
150 g150 g6916 g0,7 g0,1 g
200 g200 g9222 g0,9 g0,1 g
250 g250 g11527 g1,2 g0,1 g

Câu hỏi về Lòng trắng trứng

100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

100 g Lòng trắng trứng có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

50 g Lòng trắng trứng có 23 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

150 g Lòng trắng trứng có 69 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

200 g Lòng trắng trứng có 92 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

250 g Lòng trắng trứng có 115 kcal, gồm 27 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E113182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ