Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%
  • Cholesterol 225 mg 75%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15200 µg 1689%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 2,7 mg 207%
  • Niacin (B3) 14,2 mg 89%
  • Vitamin B6 0,8 mg 47%
  • Folate (B9) 1391 µg 348%
  • Vitamin B12 40 µg 1667%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 31,4 mg 174%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 9 mg 82%
  • Đồng 1,6 mg 176%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Selen 56 µg 102%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13423 g2,5 g3,7 g
50 g50 g6711 g1,2 g1,9 g
150 g150 g20134 g3,7 g5,6 g
200 g200 g26845 g4,9 g7,4 g
250 g250 g33556 g6,2 g9,3 g

Câu hỏi về Liver, pork

100 g Liver, pork có bao nhiêu calo?

100 g Liver, pork có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Liver, pork có bao nhiêu calo?

50 g Liver, pork có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Liver, pork có bao nhiêu calo?

150 g Liver, pork có 201 kcal, gồm 34 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Liver, pork có bao nhiêu calo?

200 g Liver, pork có 268 kcal, gồm 45 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Liver, pork có bao nhiêu calo?

250 g Liver, pork có 335 kcal, gồm 56 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ