Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 490 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80 µg 9%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 85 mg 7%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1224,4 g13 g6,5 g
50 g50 g612,2 g6,3 g3,3 g
150 g150 g1836,6 g19 g9,8 g
200 g200 g2448,8 g25 g13 g
250 g250 g30511 g32 g16 g

Câu hỏi về Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò

100 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có 122 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có 61 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có 183 kcal, gồm 6,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có 244 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây, tỏi tây và cần tây đút lò có 305 kcal, gồm 11 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ