Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền chiên giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nguyên chất, đã chuẩn bị, chiên chảo bằng dầu cải
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,3 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 18,1 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 496 mg 11%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 2,7 g | 25 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 329 | 4 g | 38 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 657 | 8 g | 76 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 164 | 2 g | 19 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 986 | 12 g | 114 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 1314 | 16 g | 152 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 1,3 g | 13 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 5,3 g | 51 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 6,6 g | 63 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Hash brownchick-fil-a301 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây bào chiênđông lạnh, sốt bơ, đã chế biến178 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây bào chiên tự làm265 kcal / 100 g
- Hash brown bào từ khoai tây thịt vàngđược thêm muối trong quá trình chế biến, đông lạnh, chưa chuẩn bị81 kcal / 100 g
- Patty shredded potato hash brown pre-cooked pan-fried with oil190 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênđông lạnh, chiên sơ, đã chế biến, làm nóng trong lò, có muối218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền chiên giòn
100 g Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền chiên giòn có 219 kcal, gồm 2,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có 329 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có 657 kcal, gồm 8 g đạm, 76 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có 164 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có 986 kcal, gồm 12 g đạm, 114 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) Khoai tây nghiền chiên giòn có 1314 kcal, gồm 16 g đạm, 152 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền chiên giòn có 110 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền chiên giòn có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền chiên giòn có 438 kcal, gồm 5,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ