Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò kiểu gratin
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem nấu ăn, phô mai, tự làm
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb13 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 4,8 g | 13 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,4 g | 6,7 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 7,2 g | 20 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 9,6 g | 27 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 12 g | 34 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lòlàm tại nhà với bơ88 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò phô mailàm tại nhà theo công thức dùng bơ134 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô mailàm tại nhà107 kcal / 100 g
- Gratin cákhông có khoai tây nghiền, tự làm114 kcal / 100 g
- Sốt phô mai đút lòtự làm138 kcal / 100 g
- Bông cải xanh đút lòvới sữa, cà phê, kem, phô mai, trứng, tự làm100 kcal / 100 g
- Món đút lò khoai tây giăm bông sữa và phô maiví dụ: skinklåda93 kcal / 100 g
- Rau củ đút lòvới sốt trắng, với phô mai parmesan, với muối120 kcal / 100 g
- Cà ri khoai tâykiểu Gujarat, tự làm94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò kiểu gratin
100 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 143 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 72 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 215 kcal, gồm 7,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 286 kcal, gồm 9,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 358 kcal, gồm 12 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: slv 2085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ