Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò kiểu gratin
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa, kem cà phê, phô mai, tự làm
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb15 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 5,7 g | 15 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,9 g | 7,5 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 8,6 g | 23 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 11 g | 30 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 14 g | 38 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lòlàm tại nhà với bơ88 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò phô mailàm tại nhà theo công thức dùng bơ134 kcal / 100 g
- Bông cải xanh đút lòvới sữa, cà phê, kem, phô mai, trứng, tự làm100 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô mailàm tại nhà107 kcal / 100 g
- Món đút lò khoai tây giăm bông sữa và phô maiví dụ: skinklåda93 kcal / 100 g
- Gratin cákhông có khoai tây nghiền, tự làm114 kcal / 100 g
- Sốt phô mai đút lòtự làm138 kcal / 100 g
- Bánh mì khoai tâynhân phô mai phết, nhà làm297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò kiểu gratin
100 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 139 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 70 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 209 kcal, gồm 8,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 278 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò kiểu gratin có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: slv 270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ