Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 812 mg 17%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2023,6 g34 g6,7 g
50 g50 g1011,8 g17 g3,4 g
150 g150 g3035,4 g51 g10 g
200 g200 g4047,2 g68 g13 g
250 g250 g5059 g85 g17 g

Câu hỏi về khoai tây chiên tự làm

100 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên tự làm có 202 kcal, gồm 3,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây chiên tự làm có 101 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây chiên tự làm có 303 kcal, gồm 5,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây chiên tự làm có 404 kcal, gồm 7,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây chiên tự làm có 505 kcal, gồm 9 g đạm, 85 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ