Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
394
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb98 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 98 g 36%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 0 g | 98 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 0 g | 49 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 0 g | 147 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 0 g | 196 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 0 g | 245 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo trái cây
100 g Kẹo trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo trái cây có 394 kcal, gồm 0 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Kẹo trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo trái cây có 197 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Kẹo trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo trái cây có 591 kcal, gồm 0 g đạm, 147 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Kẹo trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo trái cây có 788 kcal, gồm 0 g đạm, 196 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Kẹo trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo trái cây có 985 kcal, gồm 0 g đạm, 245 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0137K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ