Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 104 mg 5%
  • Cholesterol 10 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%
  • Choline 29,7 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 222 mg 17%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2216,4 g25 g10 g
50 g50 g1113,2 g13 g5,1 g
150 g150 g3329,6 g38 g15 g
200 g200 g44213 g51 g20 g
250 g250 g55316 g63 g25 g

Câu hỏi về Kem vani nhẹ phủ sô-côla

100 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có bao nhiêu calo?

100 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có 221 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có bao nhiêu calo?

50 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có 111 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có bao nhiêu calo?

150 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có 332 kcal, gồm 9,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có bao nhiêu calo?

200 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có 442 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có bao nhiêu calo?

250 g Kem vani nhẹ phủ sô-côla có 553 kcal, gồm 16 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ