Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g810 g20 g0,2 g
50 g50 g410 g9,9 g0,1 g
150 g150 g1220 g30 g0,4 g
200 g200 g1620 g39 g0,5 g
250 g250 g2030 g49 g0,6 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 81 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 122 kcal, gồm 0 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 162 kcal, gồm 0 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 203 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0138K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ