Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 38 g 135%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,1 µg 4%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 10,7 mg 71%
  • Vitamin K 1715 µg 1429%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 1,3 mg 79%
  • Folate (B9) 310 µg 78%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2240 mg 172%
  • Sắt 89,8 mg 499%
  • Magiê 711 mg 169%
  • Phốt pho 274 mg 22%
  • Kali 2630 mg 56%
  • Kẽm 7,1 mg 65%
  • Đồng 2,1 mg 233%
  • Mangan 9,8 mg 426%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24223 g10 g4 g
50 g50 g12112 g5 g2 g
150 g150 g36335 g15 g6 g
200 g200 g48446 g20 g8 g
250 g250 g60558 g25 g10 g

Câu hỏi về Húng quế

100 g Húng quế có bao nhiêu calo?

100 g Húng quế có 242 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Húng quế có bao nhiêu calo?

50 g Húng quế có 121 kcal, gồm 12 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Húng quế có bao nhiêu calo?

150 g Húng quế có 363 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Húng quế có bao nhiêu calo?

200 g Húng quế có 484 kcal, gồm 46 g đạm, 20 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Húng quế có bao nhiêu calo?

250 g Húng quế có 605 kcal, gồm 58 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ