Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dipmix with milk extracts
Calo và thông tin dinh dưỡng
312
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb55 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 25 g —
- Natri 2001 mg 87%
- Cholesterol 17,3 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25,6 µg 3%
- Vitamin C 17,7 mg 20%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,88 mg 52%
- Folate (B9) 89,2 µg 22%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 210 mg 16%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 49,8 mg 12%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 767 mg 16%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 21,8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 7,1 g | 55 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 3,6 g | 27 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 11 g | 82 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 14 g | 109 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 18 g | 137 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dipmix with milk extracts
100 g Dipmix with milk extracts có bao nhiêu calo?
100 g Dipmix with milk extracts có 312 kcal, gồm 7,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Dipmix with milk extracts có bao nhiêu calo?
50 g Dipmix with milk extracts có 156 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Dipmix with milk extracts có bao nhiêu calo?
150 g Dipmix with milk extracts có 468 kcal, gồm 11 g đạm, 82 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Dipmix with milk extracts có bao nhiêu calo?
200 g Dipmix with milk extracts có 624 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
250 g Dipmix with milk extracts có bao nhiêu calo?
250 g Dipmix with milk extracts có 780 kcal, gồm 18 g đạm, 137 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ