Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 339 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 5,4 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Vitamin K 15,4 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 114 µg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 218 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 21,8 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1586 g12 g8,8 g
50 g50 g793 g5,7 g4,4 g
150 g150 g2379 g17 g13 g
200 g200 g31612 g23 g18 g
250 g250 g39515 g29 g22 g

Câu hỏi về Hummus, chick pea paste

100 g Hummus, chick pea paste có bao nhiêu calo?

100 g Hummus, chick pea paste có 158 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Hummus, chick pea paste có bao nhiêu calo?

50 g Hummus, chick pea paste có 79 kcal, gồm 3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Hummus, chick pea paste có bao nhiêu calo?

150 g Hummus, chick pea paste có 237 kcal, gồm 9 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Hummus, chick pea paste có bao nhiêu calo?

200 g Hummus, chick pea paste có 316 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Hummus, chick pea paste có bao nhiêu calo?

250 g Hummus, chick pea paste có 395 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ