Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39736 g40 g9,7 g
50 g50 g19918 g20 g4,9 g
150 g150 g59654 g61 g15 g
200 g200 g79472 g81 g20 g
250 g250 g99390 g101 g24 g

Câu hỏi về Hạt lupin

Hạt lupin ăn như thế nào?

Hạt lupin đóng lọ hoặc ngâm nước muối thường đã được chế biến để ăn liền; bạn chỉ cần để ráo, tráng nhanh nếu vị mặn, rồi ăn như món nhắm hoặc thêm vào salad.

Hạt lupin khô cần ngâm và nấu ra sao?

Ngâm hạt khô qua đêm, đổ bỏ nước rồi luộc đến khi mềm. Sau đó ngâm trong nước sạch vài ngày và thay nước thường xuyên; chỉ ăn khi hạt đã được khử vị đắng và chế biến theo hướng dẫn đáng tin cậy cho loại hạt đó.

Vì sao không nên ăn hạt lupin sống hoặc còn đắng?

Hạt lupin sống, đặc biệt là loại đắng, có thể chứa alkaloid tự nhiên gây ngộ độc. Ngâm, luộc và thay nước đúng cách giúp loại bỏ chúng; nếu hạt vẫn đắng, đừng ăn.

Hạt lupin đã mở gói nên bảo quản thế nào?

Cho hạt vào hộp sạch, đậy kín và giữ trong tủ lạnh, ngập trong nước muối nếu đó là cách sản phẩm được bảo quản. Dùng dụng cụ sạch để lấy hạt và làm theo hạn dùng sau khi mở ghi trên bao bì.

Hạt lupin hợp với món ăn nào?

Vị bùi và kết cấu chắc của hạt lupin hợp với salad rau củ, ô liu và phô mai; bạn cũng có thể thêm vào súp hoặc món hầm vào cuối thời gian nấu để hạt nóng đều mà không nát.

Có thể thay hạt lupin bằng gì?

Trong salad hoặc món hầm, bạn có thể thay bằng đậu gà đã nấu chín; hạt lupin thường chắc và bùi hơn, còn đậu gà mềm hơn. Nếu dùng bột lupin trong công thức làm bánh, đậu nguyên hạt không phải là vật thay thế tương đương.

Người dị ứng đậu phộng có ăn hạt lupin được không?

Hạt lupin có thể gây dị ứng và có liên quan đến dị ứng đậu phộng ở một số người. Nếu bạn từng dị ứng đậu phộng, đừng thử hạt lupin khi chưa được chuyên gia y tế tư vấn.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ