Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, whopper, burger king
Calo và thông tin dinh dưỡng
218
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb16 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,9 g —
- Natri 358 mg 16%
- Cholesterol 29,8 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39,6 µg 4%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 10,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 14,3 µg 4%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 19,2 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 19,2 mg 5%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 21,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 12 g | 16 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 6,2 g | 8,1 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 19 g | 24 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 25 g | 32 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 31 g | 40 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hamburger, whopper, burger king
100 g Hamburger, whopper, burger king có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, whopper, burger king có 218 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Hamburger, whopper, burger king có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, whopper, burger king có 109 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Hamburger, whopper, burger king có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, whopper, burger king có 327 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Hamburger, whopper, burger king có bao nhiêu calo?
200 g Hamburger, whopper, burger king có 436 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Hamburger, whopper, burger king có bao nhiêu calo?
250 g Hamburger, whopper, burger king có 545 kcal, gồm 31 g đạm, 40 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ