Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 476 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 5,5 g 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4769,1 g51 g26 g
50 g50 g2384,6 g26 g13 g
150 g150 g71414 g76 g39 g
200 g200 g95218 g102 g52 g
250 g250 g119023 g127 g66 g

Câu hỏi về Gusanito

100 g Gusanito có bao nhiêu calo?

100 g Gusanito có 476 kcal, gồm 9,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Gusanito có bao nhiêu calo?

50 g Gusanito có 238 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Gusanito có bao nhiêu calo?

150 g Gusanito có 714 kcal, gồm 14 g đạm, 76 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Gusanito có bao nhiêu calo?

200 g Gusanito có 952 kcal, gồm 18 g đạm, 102 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Gusanito có bao nhiêu calo?

250 g Gusanito có 1190 kcal, gồm 23 g đạm, 127 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ