Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frankfurter-vegetable casserole
Calo và thông tin dinh dưỡng
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb3 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 2,7 g —
- Natri 470 mg 20%
- Cholesterol 91,5 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 158 µg 18%
- Vitamin C 9,2 mg 10%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 28,5 µg 7%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 66,1 mg 5%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 15,2 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 11,2 µg 20%
- Iốt 30,5 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 7,7 g | 3 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 3,8 g | 1,5 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 12 g | 4,5 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 15 g | 6 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 19 g | 7,6 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Frankfurter-vegetable casserole
100 g Frankfurter-vegetable casserole có bao nhiêu calo?
100 g Frankfurter-vegetable casserole có 117 kcal, gồm 7,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Frankfurter-vegetable casserole có bao nhiêu calo?
50 g Frankfurter-vegetable casserole có 59 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Frankfurter-vegetable casserole có bao nhiêu calo?
150 g Frankfurter-vegetable casserole có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Frankfurter-vegetable casserole có bao nhiêu calo?
200 g Frankfurter-vegetable casserole có 234 kcal, gồm 15 g đạm, 6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Frankfurter-vegetable casserole có bao nhiêu calo?
250 g Frankfurter-vegetable casserole có 293 kcal, gồm 19 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ