Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 692 mg 30%
  • Cholesterol 37,9 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,2 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 2,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,66 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 69,7 mg 5%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 203 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 11,1 µg 20%
  • Iốt 3,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23613 g1,3 g18 g
50 g50 g1186,2 g0,6 g8,8 g
150 g150 g35419 g1,9 g27 g
200 g200 g47225 g2,5 g35 g
250 g250 g59031 g3,2 g44 g

Câu hỏi về Frankfurter, contains cheese

100 g Frankfurter, contains cheese có bao nhiêu calo?

100 g Frankfurter, contains cheese có 236 kcal, gồm 13 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Frankfurter, contains cheese có bao nhiêu calo?

50 g Frankfurter, contains cheese có 118 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Frankfurter, contains cheese có bao nhiêu calo?

150 g Frankfurter, contains cheese có 354 kcal, gồm 19 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Frankfurter, contains cheese có bao nhiêu calo?

200 g Frankfurter, contains cheese có 472 kcal, gồm 25 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Frankfurter, contains cheese có bao nhiêu calo?

250 g Frankfurter, contains cheese có 590 kcal, gồm 31 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ