Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Favada à portuguesa
Calo và thông tin dinh dưỡng
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb8,4 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 8 g | 8,4 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 4 g | 4,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 12 g | 13 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 16 g | 17 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 20 g | 21 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Favada à portuguesa
100 g Favada à portuguesa có bao nhiêu calo?
100 g Favada à portuguesa có 130 kcal, gồm 8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Favada à portuguesa có bao nhiêu calo?
50 g Favada à portuguesa có 65 kcal, gồm 4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Favada à portuguesa có bao nhiêu calo?
150 g Favada à portuguesa có 195 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Favada à portuguesa có bao nhiêu calo?
200 g Favada à portuguesa có 260 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Favada à portuguesa có bao nhiêu calo?
250 g Favada à portuguesa có 325 kcal, gồm 20 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: portfir 1132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ