Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 786 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 88 g 112%
  • Chất béo bão hòa 35 g 176%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7862,5 g0 g88 g
50 g50 g3931,3 g0 g44 g
150 g150 g11793,8 g0 g132 g
200 g200 g15725,1 g0 g175 g
250 g250 g19656,4 g0 g219 g

Câu hỏi về Fatback

100 g Fatback có bao nhiêu calo?

100 g Fatback có 786 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 88 g chất béo.

50 g Fatback có bao nhiêu calo?

50 g Fatback có 393 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

150 g Fatback có bao nhiêu calo?

150 g Fatback có 1179 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 132 g chất béo.

200 g Fatback có bao nhiêu calo?

200 g Fatback có 1572 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 175 g chất béo.

250 g Fatback có bao nhiêu calo?

250 g Fatback có 1965 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 219 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ