Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 8,1 mg 9%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 20 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,8 g3,8 g0,2 g
50 g50 g110,4 g1,9 g0,1 g
150 g150 g321,3 g5,6 g0,3 g
200 g200 g421,7 g7,5 g0,4 g
250 g250 g532,1 g9,4 g0,5 g

Câu hỏi về dưa lê chuối

100 g dưa lê chuối có bao nhiêu calo?

100 g dưa lê chuối có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g dưa lê chuối có bao nhiêu calo?

50 g dưa lê chuối có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g dưa lê chuối có bao nhiêu calo?

150 g dưa lê chuối có 32 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g dưa lê chuối có bao nhiêu calo?

200 g dưa lê chuối có 42 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g dưa lê chuối có bao nhiêu calo?

250 g dưa lê chuối có 53 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ