Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường loãng, phần cái và nước
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb13 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 13 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 1,1 mg 48%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,2 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 0,5 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 0,7 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 0,9 g | 31 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Bưởi chùmđóng hộp, gói si-rô loãng, phần đặc và chất lỏng60 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpnước đường nhẹ, phần cái và nước54 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 52 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 78 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g dứa có bao nhiêu calo?
200 g dứa có 104 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g dứa có bao nhiêu calo?
250 g dứa có 130 kcal, gồm 0,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ