Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lima
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 1,6 g —
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 10,1 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 6,2 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 44,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 570 mg 12%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 1,3 mg 54%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 6,8 g | 18 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 209 | 12 g | 31 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 418 | 23 g | 62 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 105 | 5,8 g | 16 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 627 | 35 g | 94 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 836 | 46 g | 125 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 3,4 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 10 g | 28 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 14 g | 37 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 17 g | 46 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu lima lớnkhô, hạt già, khô338 kcal / 100 g
- Đậu lima lớn trưởng thànhsống338 kcal / 100 g
- Đậu lima nhỏhạt chưa chín, đông lạnh, nhỏ (baby), nấu chín, luộc, ráo nước, có muối105 kcal / 100 g
- Đậu lima hạt lớnnấu chín, luộc, có muối115 kcal / 100 g
- Đậu lima Fordhookđông lạnh, luộc, để ráo, có muối103 kcal / 100 g
- Đậu tằmhạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối62 kcal / 100 g
- Đậu bơkhô, luộc trong nước không muối105 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng nonhạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, có muối110 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu lima
100 g Đậu lima có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lima có 123 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Đậu lima có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Đậu lima có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Đậu lima có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Đậu lima có 418 kcal, gồm 23 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Đậu lima có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Đậu lima có 105 kcal, gồm 5,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Đậu lima có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Đậu lima có 627 kcal, gồm 35 g đạm, 94 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Đậu lima có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Đậu lima có 836 kcal, gồm 46 g đạm, 125 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Đậu lima có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lima có 62 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu lima có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lima có 185 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169316 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ