Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 7,3 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 285 mg 6%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 1,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g714,1 g9,7 g0,3 g
50 g50 g362 g4,9 g0,1 g
150 g150 g1076,1 g15 g0,4 g
200 g200 g1428,1 g20 g0,6 g
250 g250 g17810 g24 g0,7 g

Câu hỏi về đậu lima

100 g đậu lima có bao nhiêu calo?

100 g đậu lima có 71 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g đậu lima có bao nhiêu calo?

50 g đậu lima có 36 kcal, gồm 2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g đậu lima có bao nhiêu calo?

150 g đậu lima có 107 kcal, gồm 6,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g đậu lima có bao nhiêu calo?

200 g đậu lima có 142 kcal, gồm 8,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g đậu lima có bao nhiêu calo?

250 g đậu lima có 178 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ