Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 336 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 26,9 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,38 mg 16%
  • Selen 5,8 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1137,5 g15 g0,4 g
50 g50 g573,8 g7,7 g0,2 g
150 g150 g17011 g23 g0,6 g
200 g200 g22615 g31 g0,9 g
250 g250 g28319 g38 g1,1 g

Câu hỏi về Đậu navy

100 g Đậu navy có bao nhiêu calo?

100 g Đậu navy có 113 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu navy có bao nhiêu calo?

50 g Đậu navy có 57 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu navy có bao nhiêu calo?

150 g Đậu navy có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đậu navy có bao nhiêu calo?

200 g Đậu navy có 226 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Đậu navy có bao nhiêu calo?

250 g Đậu navy có 283 kcal, gồm 19 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ