Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu navy
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 0,4 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 140 µg 35%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 44,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 389 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 8,2 g | 16 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 182 g | 255 | 15 g | 28 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 364 g | 510 | 30 g | 57 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 91 g | 127 | 7,5 g | 14 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 546 g | 764 | 45 g | 85 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 728 g | 1019 | 60 g | 113 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,1 g | 7,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 12 g | 23 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 17 g | 31 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 21 g | 39 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu navy nảy mầmhạt già, nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Đậu trắng nhỏhạt già, sống336 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- White beans dried and boiled122 kcal / 100 g
- Hạt đậu lablabđã nấu chín, có nước, không dầu, có muối76 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu navy
100 g đậu navy có bao nhiêu calo?
100 g đậu navy có 140 kcal, gồm 8,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (182 g) đậu navy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (182 g) đậu navy có 255 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (364 g) đậu navy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (364 g) đậu navy có 510 kcal, gồm 30 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (91 g) đậu navy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (91 g) đậu navy có 127 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (546 g) đậu navy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (546 g) đậu navy có 764 kcal, gồm 45 g đạm, 85 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (728 g) đậu navy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (728 g) đậu navy có 1019 kcal, gồm 60 g đạm, 113 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g đậu navy có bao nhiêu calo?
50 g đậu navy có 70 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu navy có bao nhiêu calo?
150 g đậu navy có 210 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ