Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu trắng nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, khô
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb44 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 17 g 59%
- Đường 3,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 364 µg 91%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 87,4 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 147 mg 11%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 175 mg 42%
- Phốt pho 407 mg 33%
- Kali 1185 mg 25%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,83 mg 93%
- Mangan 1,4 mg 62%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 22 g | 44 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 11 g | 22 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 34 g | 66 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 45 g | 89 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 56 g | 111 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu trắng nhỏ
100 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g đậu trắng nhỏ có 337 kcal, gồm 22 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g đậu trắng nhỏ có 169 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g đậu trắng nhỏ có 506 kcal, gồm 34 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g đậu trắng nhỏ có 674 kcal, gồm 45 g đạm, 89 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g đậu trắng nhỏ có 843 kcal, gồm 56 g đạm, 111 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ