Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 149 mg 11%
  • Sắt 1,7 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8511 g0,1 g4,2 g
1 khẩu phần56 g486,1 g0 g2,3 g
2 khẩu phần112 g9512 g0,1 g4,7 g
½ khẩu phần28 g243,1 g0 g1,2 g
3 khẩu phần168 g14318 g0,1 g7 g
4 khẩu phần224 g19025 g0,2 g9,4 g
50 g50 g435,5 g0 g2,1 g
150 g150 g12816 g0,1 g6,3 g
200 g200 g17022 g0,1 g8,4 g
250 g250 g21327 g0,2 g11 g

Câu hỏi về đậu hũ cứng

100 g đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

100 g đậu hũ cứng có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

1 khẩu phần (56 g) đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (56 g) đậu hũ cứng có 48 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

2 khẩu phần (112 g) đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (112 g) đậu hũ cứng có 95 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

½ khẩu phần (28 g) đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (28 g) đậu hũ cứng có 24 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

3 khẩu phần (168 g) đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (168 g) đậu hũ cứng có 143 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.

4 khẩu phần (224 g) đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (224 g) đậu hũ cứng có 190 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

50 g đậu hũ cứng có 43 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g đậu hũ cứng có bao nhiêu calo?

150 g đậu hũ cứng có 128 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ