Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 1,5 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g596,4 g1,4 g2,7 g
1 khẩu phần56 g333,6 g0,8 g1,5 g
2 khẩu phần112 g667,1 g1,6 g3 g
½ khẩu phần28 g171,8 g0,4 g0,8 g
3 khẩu phần168 g9911 g2,3 g4,6 g
4 khẩu phần224 g13214 g3,1 g6,1 g
50 g50 g303,2 g0,7 g1,4 g
150 g150 g899,6 g2,1 g4,1 g
200 g200 g11813 g2,8 g5,4 g
250 g250 g14816 g3,5 g6,8 g

Câu hỏi về đậu hũ mềm

100 g đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

100 g đậu hũ mềm có 59 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

1 khẩu phần (56 g) đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (56 g) đậu hũ mềm có 33 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (112 g) đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (112 g) đậu hũ mềm có 66 kcal, gồm 7,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (28 g) đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (28 g) đậu hũ mềm có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (168 g) đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (168 g) đậu hũ mềm có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

4 khẩu phần (224 g) đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (224 g) đậu hũ mềm có 132 kcal, gồm 14 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

50 g đậu hũ mềm có 30 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g đậu hũ mềm có bao nhiêu calo?

150 g đậu hũ mềm có 89 kcal, gồm 9,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ