Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 36,8 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 141 µg 35%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 45,6 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,79 mg 34%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1328,5 g17 g0,7 g
50 g50 g664,2 g8,7 g0,3 g
150 g150 g19813 g26 g1 g
200 g200 g26417 g35 g1,3 g
250 g250 g33021 g43 g1,7 g

Câu hỏi về Đậu đen mắt cua

100 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen mắt cua có 132 kcal, gồm 8,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen mắt cua có 66 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen mắt cua có 198 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen mắt cua có 264 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen mắt cua có 330 kcal, gồm 21 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ