Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đen mắt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, đông lạnh, chưa sơ chế
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb20 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 187 µg 47%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 441 mg 9%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,88 mg 38%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 9 g | 20 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,5 g | 10 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 14 g | 30 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 18 g | 40 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 23 g | 50 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu đen mắt trắng
100 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
100 g đậu đen mắt trắng có 139 kcal, gồm 9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
50 g đậu đen mắt trắng có 70 kcal, gồm 4,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
150 g đậu đen mắt trắng có 209 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
200 g đậu đen mắt trắng có 278 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
250 g đậu đen mắt trắng có 348 kcal, gồm 23 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ