Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu cọ và dầu hạt cọ
Calo và thông tin dinh dưỡng
công nghiệp, chất béo làm nhân, không hydro hóa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 880 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 71 g 357%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 3,8 mg 25%
- Vitamin K 24,7 µg 21%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 4 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 880 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,6 g | 120 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27,2 g | 239 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,8 g | 359 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54,4 g | 479 | 0 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 440 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1320 | 0 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1760 | 0 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2200 | 0 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dầu cọ và dầu hạt cọ
100 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
100 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có 880 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có 239 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có 359 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu cọ và dầu hạt cọ có 479 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
50 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có 440 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có bao nhiêu calo?
150 g Dầu cọ và dầu hạt cọ có 1320 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 149 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ