Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải muối kiểu Hawaii
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối chua
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2 g —
- Natri 789 mg 34%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,1 g | 3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,7 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 2,2 g | 6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,8 g | 7,5 g | 0,8 g |
Câu hỏi về Củ cải muối kiểu Hawaii
100 g Củ cải muối kiểu Hawaii có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải muối kiểu Hawaii có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Củ cải muối kiểu Hawaii có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải muối kiểu Hawaii có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải muối kiểu Hawaii có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải muối kiểu Hawaii có 42 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Củ cải muối kiểu Hawaii có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải muối kiểu Hawaii có 56 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Củ cải muối kiểu Hawaii có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải muối kiểu Hawaii có 70 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ