Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Croquete
Calo và thông tin dinh dưỡng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb23 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 13 g | 23 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 6,6 g | 12 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 20 g | 35 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 26 g | 46 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 33 g | 58 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Croquete
100 g Croquete có bao nhiêu calo?
100 g Croquete có 316 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Croquete có bao nhiêu calo?
50 g Croquete có 158 kcal, gồm 6,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Croquete có bao nhiêu calo?
150 g Croquete có 474 kcal, gồm 20 g đạm, 35 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Croquete có bao nhiêu calo?
200 g Croquete có 632 kcal, gồm 26 g đạm, 46 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Croquete có bao nhiêu calo?
250 g Croquete có 790 kcal, gồm 33 g đạm, 58 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: portfir 367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ